ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nét văn hóa" (1件)
nét văn hóa
日本語
フ文化的特徴
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
類語検索結果 "nét văn hóa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nét văn hóa" (1件)
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
